Cái chết, nước mắt, và sự an ủi: Một góc nhìn của người đan sĩ về triết lý khắc kỷ
Thứ tư - 11/02/2026
279 Đã xem
"Tại sao phải khóc cho phận đời này, cả đời lúc nào ta chẳng phải khóc" – Seneca
Đời sống huynh đệ có lúc vui lúc buồn, ai mà chẳng phải đi qua. Mỗi khi phải tận mắt chứng kiến ai đó bất chợt rời bỏ chúng ta đang lúc chúng ta còn mang nặng tình nghĩa với họ, làm sao có thể cầm lòng được. Đối với người đời, những người thân thuộc, thật khó để có thể kìm nén giọt nước mắt ngừng rơi.
Nhưng điều kỳ lạ là, đối với các đan sĩ – những người đã trực tiếp cùng ăn, cùng uống, cùng chia sẻ các giờ chung, và cùng dấn thân cho một lý tưởng – ta dường như hiếm khi thấy họ rơi nước mắt trước cái chết của người anh em. Liệu có phải họ vô cảm, thờ ơ?
Seneca, nhà khắc kỷ vĩ đại, từng dạy rằng con người không thể tránh khỏi xúc cảm – đó là điều bình thường của thân xác. Nhưng điều phân biệt người trí với kẻ phàm là khả năng điều độ những xúc cảm ấy bằng lý trí vững vàng, chứ không phải triệt tiêu chúng.
Ông đã sống triết lý ấy một cách cụ thể, thậm chí bằng chính mạng sống. Trước sự phản bội và vu khống của học trò mình – Nero Caesar – ông vẫn chấp nhận án chết. Trong khi vợ ông là Paulina một mực đòi chết cùng, ông không những không ngăn cản, mà xem đó như là cách mà người có phẩm hạnh nên làm. Sau này, cả hai cùng tự sát, nhưng Paulina kịp thời được Nero cứu sống.
Đây không phải là hành động của kẻ yếm thế hay kiêu ngạo, mà là kết quả của một đời rèn luyện để làm chủ bản thân. Ông không từ chối nước mắt của vợ, nhưng chính ông đã vượt qua nỗi sợ hãi bằng lý trí.
Các đan sĩ cũng vậy. Họ không phải là những người vô cảm. Dù sao, các đan sĩ cũng là người trần mắt thịt, đầu đội trời chân đạp đất, không thể tránh khỏi những xúc cảm của thân xác. Nhưng với niềm xác tín về căn tính Kitô Giáo, họ học cách chuyển hóa nỗi buồn thành một ý nghĩa cao hơn.
Thay vì chìm đắm trong nước mắt, họ cảm thấy vui mừng – không phải vì họ không đau buồn, mà vì họ tin rằng người anh em của họ đã được giải thoát khỏi chốn cõi tạm, mà trở về chốn hạnh phúc vĩnh cửu cùng Thiên Chúa. Chính vì vậy, họ hiếm khi rơi nước mắt, bởi vì họ hiểu rằng sự sống đời này vốn dĩ là cõi tạm bợ và khổ đau.
Nhưng "hiếm khi" không có nghĩa là "không bao giờ". Có những lúc, nước mắt vẫn chảy – vì tình nghĩa, vì nhớ nhung, vì cảm giác mất mát. Và đó cũng là điều tự nhiên, là dấu chứng cho tình huynh đệ đã được sống trọn vẹn.
Người đời thường khóc khi chứng kiến người khác rời bỏ nhục thể. Họ khóc không chỉ vì tiếc thương, mà còn vì sợ rằng cái hiện thực tàn khốc ấy rồi sẽ ập đến với họ vào một ngày nào đó. Chính ý thức về cái chết khiến họ trân trọng giây phút hiện tại, tìm lại những thứ họ đã từng bỏ lỡ, và dám sống trọn vẹn hơn.
Còn các đan sĩ, họ cũng ý thức về cái chết, nhưng theo một cách khác. Đời đan tu là một cuộc chiến liên lỉ và bền bỉ. Không chỉ đổ máu như các vị tử đạo, họ đổ hết mọi thứ từ mồ hôi, tài năng, và sức lực, thậm chí bỏ cả bản ngã, chỉ để sống một đời vâng phục theo gương Chúa Kitô. Cái chết đối với họ không phải là kết thúc, mà như vạch đích dành cho những người đã hoàn tất chặng đường, để tiến tới sự sống mới trong Đức Kitô. Ngay cả khi sinh mạng họ chỉ đếm từng giờ từng phút, họ vẫn xem đó là một ân huệ, để được kết hiệp cùng Chúa Kitô trong đau khổ. Những sự hy sinh ấy, họ coi đó là phương dược để đạt được ân sủng.
Từ một chiếc lá còn xanh mơn mởn trên đọt cây, đến chiếc lá vàng khô rụng dần xuống nền đất, tất cả cũng chỉ là một cái chớp mắt, một tiếng thở dài. Đời người cũng vậy, có chăng cũng chỉ là khoảnh khắc bừng sáng chớp nhoáng, rồi tan biến đi trở thành một phần của vũ trụ bao la này.
Nếu nhìn theo góc độ của Seneca, cuộc đời này chẳng có gì đáng để sống – vì cuối cùng tất cả đều phải chết. Nhưng đối với chúng ta, là những đan sĩ có đức tin, cuộc đời này đẹp lắm, vì chúng ta được sống trong tình huynh đệ, được yêu thương và được yêu thương, được phục vụ và hiến dâng. Chính những khoảnh khắc tạm bợ ấy, khi được sống trong tình yêu Thiên Chúa, đã mang một ý nghĩa vĩnh cửu.
Vậy nên, nếu có ai đó trong chúng ta phải ra đi, và nếu nước mắt có rơi, xin đừng khóc vì tiếc nuối cho người đã khuất – vì lúc này, họ đang vui vẻ chung hưởng ân phúc cùng Cha trên trời. Hãy để nước mắt đó là dấu chứng của tình yêu, là sự tri ân vì đã được sống bên nhau, và là lời nhắc nhở cho chính mình: rằng một ngày nào đó, chúng ta cũng sẽ bước theo con đường ấy.
Khóc không phải là yếu đuối. Khóc là dấu chứng rằng chúng ta đã yêu. Và khi chúng ta biết chuyển hóa nước mắt ấy thành lời cầu nguyện, thành động lực để sống tốt hơn, thành sự chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ sau cùng, thiết nghĩ, chúng ta đã chạm được ý nghĩa, đã nếm được hương vị của hạnh phúc rồi.
9/2/2026
J.H. Newman, O.Cist.
Nguồn về Seneca: How to become Unconquerable – Einzelgänger (Youtube Channel)
(Bài viết này chỉ là suy tư theo góc nhìn cá nhân của tác giả)